miệng tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời bàn bạc, chê khen của mọi người về một ai đó hoặc một việc nào đó: Chỉ những ý kiến, đánh giá (thường là tiêu cực) được truyền miệng trong cộng đồng, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy sống rất cẩn trọng để tránh miệng tiếng thiên hạ. (Cô ấy sống rất cẩn trọng để tránh những lời đàm tiếu của mọi người.)
- Việc làm đó của anh ta đã gây ra nhiều miệng tiếng không hay. (Hành động đó của anh ta đã gây ra nhiều lời bàn tán không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gây miệng tiếng": Làm phát sinh những lời bàn tán, chê bai.
- Anh đừng hành động bồng bột kẻo gây miệng tiếng cho gia đình. (Anh đừng hành động bồng bột kẻo tạo ra lời bàn tán cho gia đình.)
"Tránh miệng tiếng": Cố gắng sống hoặc hành xử sao cho không bị người khác bàn tán, dị nghị.
- Bà ấy luôn ăn ở phải phép để tránh miệng tiếng của hàng xóm. (Bà ấy luôn cư xử đúng mực để tránh lời bàn tán của hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Đàm tiếu (danh từ): Lời bàn tán, nói xấu (nghĩa gần giống, thường nhấn mạnh tính chất tiêu cực, xoi mói).
- Chuyện riêng tư của cô ấy trở thành đề tài đàm tiếu. (Chuyện riêng tư của cô ấy trở thành đề tài bàn tán.)
Dư luận (danh từ): Ý kiến, sự đánh giá chung của số đông trong xã hội (phạm vi rộng và trang trọng hơn "miệng tiếng").
- Vụ việc đang gây dư luận trái chiều. (Vụ việc đang gây ra những ý kiến trái chiều trong công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Lời ra tiếng vào: Cụm từ chỉ những lời bàn tán, chỉ trích xung quanh một sự việc.
- Tiếng xấu: Danh tiếng không tốt, bị người đời chê bai.
Thành ngữ liên quan
"Miệng tiếng thị phi": Thường đi cùng nhau để chỉ những lời bàn tán, khen chê phức tạp, đúng sai lẫn lộn trong xã hội.
- Chốn quan trường đầy miệng tiếng thị phi. (Chốn quan trường đầy những lời khen chê, đúng sai phức tạp.)
"Không thể tránh khỏi miệng thế gian": Không thể tránh được những lời bàn tán, đánh giá của xã hội.
- Làm người nổi tiếng thì không thể tránh khỏi miệng thế gian. (Làm người nổi tiếng thì không thể tránh được lời bàn tán của thiên hạ.)
- Lời bàn bạc chê khen.